cow pony
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa thắng yên, được huấn luyện đặc biệt để chăn thả và tập hợp gia súc: Một con ngựa nhỏ, nhanh nhẹn và khỏe mạnh, được sử dụng chủ yếu bởi các cao bồi (cowboy) trong công việc quản lý đàn bò trên các trang trại hoặc đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cowboy mounted his trusty cow pony and rode out to round up the cattle. (Tay cao bồi leo lên con ngựa thắng yên đáng tin cậy của mình và phi ra để tập hợp đàn bò.)
- A good cow pony is essential for working on a large ranch. (Một con ngựa thắng yên tốt là điều cần thiết để làm việc tại một trang trại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với văn hóa miền Tây nước Mỹ và công việc chăn nuôi gia súc truyền thống. Nó nhấn mạnh vào khả năng được huấn luyện chuyên biệt của con ngựa, chứ không chỉ đơn thuần là giống ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Ranch horse (n): ngựa trang trại. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm ngựa dùng cho nhiều công việc khác nhau ở trang trại.
- Stock horse (n): ngựa chăn gia súc. Thuật ngữ tương tự, phổ biến ở Úc và một số vùng khác.
- Cutting horse (n): ngựa chuyên dùng để tách (cut) một con bò ra khỏi đàn. Đây là một loại hình huấn luyện chuyên sâu cho cow pony.
Từ đồng nghĩa
- Cattle horse: ngựa dùng cho việc chăn bò.
- Cowhorse: ngựa cao bồi (cách viết khác của cow pony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cow pony".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cow pony".
Noun
- ngựa thắng yên, được huấn luyện để tập hợp đàn gia súc