cow pony

Học thuật
Thân thiện
cow pony

A cowboy rides his cow pony across the open range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thắng yên, được huấn luyện đặc biệt để chăn thả tập hợp gia súc: Một con ngựa nhỏ, nhanh nhẹn khỏe mạnh, được sử dụng chủ yếu bởi các cao bồi (cowboy) trong công việc quản lý đàn trên các trang trại hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy mounted his trusty cow pony and rode out to round up the cattle. (Tay cao bồi leo lên con ngựa thắng yên đáng tin cậy của mình phi ra để tập hợp đàn .)
    • A good cow pony is essential for working on a large ranch. (Một con ngựa thắng yên tốt điều cần thiết để làm việc tại một trang trại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với văn hóa miền Tây nước Mỹ công việc chăn nuôi gia súc truyền thống. nhấn mạnh vào khả năng được huấn luyện chuyên biệt của con ngựa, chứ không chỉ đơn thuần giống ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Ranch horse (n): ngựa trang trại. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm ngựa dùng cho nhiều công việc khác nhautrang trại.
  • Stock horse (n): ngựa chăn gia súc. Thuật ngữ tương tự, phổ biếnÚc một số vùng khác.
  • Cutting horse (n): ngựa chuyên dùng để tách (cut) một con ra khỏi đàn. Đây một loại hình huấn luyện chuyên sâu cho cow pony.
Từ đồng nghĩa
  • Cattle horse: ngựa dùng cho việc chăn .
  • Cowhorse: ngựa cao bồi (cách viết khác của cow pony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cow pony".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cow pony".

cow pony

A cowboy rides his cow pony across the open range.

Noun
  1. ngựa thắng yên, được huấn luyện để tập hợp đàn gia súc

Từ gần giống